pendable

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực pendable
/pɑ̃.dabl/
pendables
/pɑ̃.dabl/
Giống cái pendable
/pɑ̃.dabl/
pendables
/pɑ̃.dabl/

pendable /pɑ̃.dabl/

  1. Đểu cáng.
    un tour pendable — một vố đểu cáng
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đáng treo cổ.
    Bandit pendable — tên cướp đáng treo cổ
    le cas n'est pas pendable — (thân mật) không có gì là nguy hại đâu

Tham khảo[sửa]