pentane

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

pentane

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pentane /ˈpɛn.ˌteɪn/

  1. (Hoá học) Pentan.

Tham khảo[sửa]