perborate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpɜː.ˈbɔr.ˌeɪt/
Danh từ
perborate /ˌpɜː.ˈbɔr.ˌeɪt/
- (Hoá học) Peborat.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “perborate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)