perce-oreille

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

perce-oreille

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
perce-oreille
/pɛʁ.sɔ.ʁɛj/
perce-oreilles
/pɛʁ.sɔ.ʁɛj/

perce-oreille /pɛʁ.sɔ.ʁɛj/

  1. (Động vật học) Như forficule.

Tham khảo[sửa]