Bước tới nội dung

perceptively

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pɜː.ˈsɛp.tɪv.li/

Phó từ

perceptively /pɜː.ˈsɛp.tɪv.li/

  1. Mẫn cảm (nhận biết nhanh, hiểu nhanh).
  2. Sâu sắc (am hiểu, thông suốt).
  3. Cảm thụ (nhận thức được).

Tham khảo