Bước tới nội dung

perchée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɛʁ.ʃe/

Danh từ

Số ít Số nhiều
perchée
/pɛʁ.ʃe/
perchées
/pɛʁ.ʃe/

perchée gc /pɛʁ.ʃe/

  1. Rãnh trồng nho.

Tham khảo