perfekt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | perfekt |
| gt | perfekt | |
| Số nhiều | perfekte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
perfekt
- Hoàn hảo, hoàn bị, tốt đẹp, đầy đủ, trọn vẹn, tuyệt hảo, tuyệt diệu.
- Han snakker perfekt norsk.
- en perfekt landing
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “perfekt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)