performative

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

performative /.ˈfɔr.mə.tɪv/

  1. Biểu hiện.

Tham khảo[sửa]