Bước tới nội dung

periodic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌpɪr.i.ˈɑː.dɪk/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

periodic ((cũng) periodical) /ˌpɪr.i.ˈɑː.dɪk/

  1. (Thuộc) Chu kỳ.
    periodic motion — chuyển động chu kỳ
  2. Định kỳ, thường kỳ.
  3. Tuần hoàn.
    periodic law — định luật tuần hoàn
    periodic table — bảng tuần hoàn nguyên tố Men-đe-lê-ép

Tính từ

[sửa]

periodic /ˌpɪr.i.ˈɑː.dɪk/

  1. Văn hoa bóng bảy.
  2. (Hoá học) Periođic.
    periodic acid — axit periođic

Tham khảo

[sửa]