peritoneum
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpɛr.ə.tə.ˈni.əm/
Danh từ
peritoneum số nhiều peritonea /,peritou'ni:ə/ /ˌpɛr.ə.tə.ˈni.əm/
- (Giải phẫu) Màng bụng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “peritoneum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)