pernicieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.ni.sjø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pernicieux /pɛʁ.ni.sjø/ |
pernicieux /pɛʁ.ni.sjø/ |
| Giống cái | pernicieuse /pɛʁ.ni.sjøz/ |
pernicieuses /pɛʁ.ni.sjøz/ |
pernicieux /pɛʁ.ni.sjø/
- (Văn học) Độc hại, nguy hại.
- Pernicieux à la santé — hại sức khỏe
- (Y học) Ác tính.
- Anémie pernicieuse — thiếu máu ác tính
Trái nghĩa
- Avantageux, bienfaisant, bon
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pernicieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)