avantageux

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực avantageux
/a.vɑ̃.ta.ʒø/
avantageux
/a.vɑ̃.ta.ʒø/
Giống cái avantageuse
/a.vɑ̃.ta.ʒøz/
avantageuses
/a.vɑ̃.ta.ʒøz/

avantageux /a.vɑ̃.ta.ʒø/

  1. Có lợi, thuận lợi.
    Condition avantageuse — điều kiện có lợi
    Prix avantageux — giá hời
  2. Tự phụ, kiêu căng.
    Air avantageux — điệu bộ kiêu căng
  3. Đề cao, khen ngợi.
    Parler de quelqu'un en termes avantageux — nói về ai với lời lẽ đề cao

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
avantageux
/a.vɑ̃.ta.ʒø/
avantageux
/a.vɑ̃.ta.ʒø/

avantageux /a.vɑ̃.ta.ʒø/

  1. (Faire l'avantageux) (từ cũ, nghĩa cũ) làm bộ, lên mặt.

Tham khảo[sửa]