persnickety

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

persnickety /pɜː.ˈsnɪ.kə.ti/

  1. (Mỹ, thông tục) ) xem pernickety.

Tham khảo[sửa]