petitement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pə.tit.mɑ̃/
Phó từ
petitement /pə.tit.mɑ̃/
- Hà tiện, tằn tiện.
- Vivre petitement — sống tằn tiện
- Chật, hẹp.
- Être logé petitement — ở chật
- (Một cách) Hèn hạ.
- Se venger petitement — trả thù một cách hèn hạ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “petitement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)