phénicien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe.ni.sjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | phénicien /fe.ni.sjɛ̃/ |
phéniciens /fe.ni.sjɛ̃/ |
| Giống cái | phénicienne /fe.ni.sjɛn/ |
phéniciennes /fe.ni.sjɛn/ |
phénicien /fe.ni.sjɛ̃/
- (Thuộc) Phê-ni-xi (vùng xưa của châu á ở giữa Địa Trung Hải và Li-băng).
- Art phénicien — nghệ thuật Phê-ni-xi
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| phéniciens /fe.ni.sjɛ̃/ |
phéniciens /fe.ni.sjɛ̃/ |
phénicien gđ /fe.ni.sjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “phénicien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)