Bước tới nội dung

philter

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: filter

Tiếng Anh

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Pháp trung đại philtre, từ tiếng Hy Lạp cổ φίλτρον (phíltron), từ φιλέω (philéō). Điệp thức của philtrum.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

philter (số nhiều philters)

  1. Bùa mê, ngải.

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]