Bước tới nội dung

phonic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɑː.nɪk/

Tính từ

phonic /ˈfɑː.nɪk/

  1. (Thuộc) Âm; (thuộc) âm học.
  2. (Thuộc) Giọng, (thuộc) phát âm.

Tham khảo