physiology
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp physiologie < tiếng Latinh physiologia < tiếng Hy Lạp cổ φυσιολογία (phusiología, “triết học tự nhiên”) < φύσις (phúsis, “tự nhiên”) + λόγος (lógos, “từ ngữ”). Tức tương đương với physio- + -logy.
Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˌfɪziˈɒləd͡ʒi/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˌfɪziˈɑ.lə.d͡ʒi/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Danh từ
[sửa]physiology (đếm được và không đếm được, số nhiều physiologies)
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “physiology”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “physiology”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.
- “physiology”, trong The Century Dictionary […], New York, N.Y.: The Century Co., 1911, →OCLC.
- physiology, OneLook Dictionary Search
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Anh
- Từ dẫn xuất không xác định trong tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Anh
- Từ có tiền tố physio- tiếng Anh
- Từ có hậu tố -logy tiếng Anh
- Từ 5 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Y học
- en:Sinh lý học
