piédestal
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pje.dɛs.tal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| piédestal /pje.dɛs.tal/ |
piédestal /pje.dɛs.tal/ |
piédestal gđ /pje.dɛs.tal/
- Bệ.
- Piédestal d’une statue — bệ tượng
- mettre quelqu'un sur un piédestal — tôn thờ ai, sùng bái ai
- tomber de son piédestal — mất hết uy tín
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “piédestal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)