Bước tới nội dung

piaule

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
piaule
/pjɔl/
piaules
/pjɔl/

piaule gc /pjɔl/

  1. (Thông tục) Phòng, căn phòng.

Tham khảo