Bước tới nội dung

piaulement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pjɔl.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
piaulement
/pjɔl.mɑ̃/
piaulements
/pjɔl.mɑ̃/

piaulement /pjɔl.mɑ̃/

  1. Sự kêu chiêm chiếp; tiếng chiêm chiếp (chim non).
  2. Sự khóc nhè; tiếng khóc nhè (trẻ con).

Tham khảo