picaillons
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.ka.jɔ̃/
Danh từ
picaillons gđ /pi.ka.jɔ̃/
- (Số nhiều) (thông tục) tiền.
- Avoir des picaillons — có tiền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “picaillons”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)