pigeonnant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.ʒɔ.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pigeonnant /pi.ʒɔ.nɑ̃/ |
pigeonnants /pi.ʒɔ.nɑ̃/ |
| Giống cái | pigeonnante /pi.ʒɔ.nɑ̃t/ |
pigeonnants /pi.ʒɔ.nɑ̃/ |
pigeonnant /pi.ʒɔ.nɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pigeonnant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)