piglet
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ pig + -let (hậu tố giảm kích). Chứng thực năm 1855. Được dùng để thay thế cho từ tiếng Anh cổ fearh.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
piglet (số nhiều piglets)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “piglet”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có hậu tố -let tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪɡlət
- Vần:Tiếng Anh/ɪɡlət/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Động vật khi nhỏ
- en:Lợn
