pilifère
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.li.fɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pilifère /pi.li.fɛʁ/ |
pilifère /pi.li.fɛʁ/ |
| Giống cái | pilifère /pi.li.fɛʁ/ |
pilifère /pi.li.fɛʁ/ |
pilifère /pi.li.fɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pilifère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)