pillager
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɪ.lɪd.ʒɜː/
Danh từ
pillager /ˈpɪ.lɪd.ʒɜː/
- kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pillager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)