pimple
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɪm.pəl/
| [ˈpɪm.pəl] |
Danh từ
pimple /ˈpɪm.pəl/
- Mụn nhọt.
- to come out in pimples — nổi đầy mụn nhọt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pimple”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)