pingüí

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Catalan[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Mượn từ tiếng Anh penguin.

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pingüí

  1. Chim cánh cụt.