penguin
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈpɛŋ.ɡwɪn/
| [ˈpɛŋ.ɡwɪn] |
Danh từ
penguin /ˈpɛŋ.ɡwɪn/
- (Động vật học) Chim cánh cụt.
- Chim lặn anca.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “penguin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
