pinyin

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

pinyin

  1. Lối phiên (chữ Hán) sang chữ La tinh.

Tham khảo[sửa]