pipelet
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.plɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pipelet /pi.plɛ/ |
pipelets /pi.plɛ/ |
| Giống cái | pipelet /pi.plɛ/ |
pipelets /pi.plɛ/ |
pipelet /pi.plɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pipelet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)