pisos

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Quốc tế ngữ[sửa]

Động từ[sửa]

pisos

  1. Xem pisi.

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
piso pisos

pisos số nhiều

  1. Xem piso.

Đồng nghĩa[sửa]

sàn
tầng
dãy phòng
căn phòng
ghế đẩu
đế giày
đồ bằng có ngấn ở lối vào nhà
thảm chùi chân