Bước tới nội dung

pisse-froid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pis.fʁwa/

Danh từ

pisse-froid /pis.fʁwa/

  1. (Thân mật) Người (có bộ mặt) hãm tài.

Tham khảo