pitahaya
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]pitahaya (số nhiều pitahayas)
- Dạng thay thế của pitaya.
Tiếng Cebu
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Tách âm: pi‧ta‧ha‧ya
Danh từ
[sửa]pitahaya
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Taíno [Mục từ gì?].
Cách phát âm
[sửa]- Vần: -aʝa
- Tách âm tiết: pi‧ta‧ha‧ya
Danh từ
[sửa]pitahaya gc (số nhiều pitahayas)
- Thanh long.
- Đồng nghĩa: fruta del dragón, pitajaya, pitaya, pitayo
Đọc thêm
[sửa]- “pitahaya”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Họ Xương rồng
- en:Trái cây
- Mục từ tiếng Cebu
- Danh từ tiếng Cebu
- ceb:Họ Xương rồng
- ceb:Trái cây
- Từ vay mượn từ tiếng Taíno tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Taíno tiếng Tây Ban Nha
- Yêu cầu mục từ tiếng Taíno
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aʝa
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aʝa/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- es:Trái cây