pite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

pite gc

  1. (Thực vật học) Cây thùa sợi, cây dứa Mỹ.
  2. Sợi thùa.

Tham khảo[sửa]