Bước tới nội dung

pithiviers

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pi.ti.vje/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pithiviers
/pi.ti.vje/
pithiviers
/pi.ti.vje/

pithiviers /pi.ti.vje/

  1. Bánh pitiviê (bánh ngọt nhân hạnh nhân giã).

Tham khảo