pivoter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.vɔ.te/
Nội động từ
pivoter nội động từ /pi.vɔ.te/
- Xoay (quanh trục đứng), xoay quanh.
- (Thực vật học) Cắm thẳng xuống (rễ cây).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pivoter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)