plénier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ple.nje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | plénier /ple.nje/ |
pléniers /ple.nje/ |
| Giống cái | plénière /ple.njɛʁ/ |
plénières /ple.njɛʁ/ |
plénier /ple.nje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “plénier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)