plaie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /plɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plaie /plɛ/ |
plaies /plɛ/ |
plaie gc /plɛ/
- Vết thương (nghĩa đen) nghiã bóng.
- Plaie qui se cicatrise — vết thương đóng sẹo
- Plaie du cœur — (nghĩa bóng) vết thương lòng, nỗi đau lòng
- Tai ương, tai họa, tai vạ.
- Quelle plaie ! — thật là tai vạ!
- mettre le doigt sur la plaie — tìm ra nguyên nhân của tai họa
- ne rêver que plaies et bosses — xem bosse
- plaie d’argent n'est pass mortelle — mất tiền chẳng chết ai
- rouvrir une plaie — khơi lại chuyện đau đớn cũ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plaie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)