plaisanter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /plɛ.zɑ̃.te/
Nội động từ
plaisanter nội động từ /plɛ.zɑ̃.te/
Ngoại động từ
plaisanter ngoại động từ /plɛ.zɑ̃.te/
- Đùa cợt.
- Plaisanter ses camarades — đùa cợt bạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plaisanter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)