plakkaat

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Cách biến
Dạng bình thường
số ít plakkaat
số nhiều plakkaten
Dạng giảm nhẹ
số ít plakkaatje
số nhiều plakkaatjes

Danh từ[sửa]

plakkaat gt (mạo từ het, số nhiều plakkaten, giảm nhẹ plakkaatje)

  1. biển: đồ vật bẹt với cái gì đó viết hoặc vẽ được

Từ dẫn xuất[sửa]

plakkaatverf