Bước tới nội dung

planet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈplæ.nət/
Hoa Kỳ

Danh từ

planet /ˈplæ.nət/

  1. (Thiên văn học) Hành tinh.
  2. (Tôn giáo) Áo lễ.

Tham khảo