platan

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

platan /ˈplæ.tᵊn/

  1. (Thực vật học) Cây tiêu huyền ((cũng) plane).

Tham khảo[sửa]