platan
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈplæ.tᵊn/
Danh từ
platan /ˈplæ.tᵊn/
- (Thực vật học) Cây tiêu huyền ((cũng) plane).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “platan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)