plaything
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpleɪ.ˌθɪŋ/
Danh từ
plaything /ˈpleɪ.ˌθɪŋ/
- Đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to be treated as a plaything — bị coi như một đồ chơi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “plaything”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)