pleasurable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

pleasurable /ˈplɛʒ.rə.bəl/

  1. Dễ chịu, thú vị, làm vui lòng, làm vừa ý.

Tham khảo[sửa]