plié

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
plié
/pli.je/
pliés
/pli.je/

plié /pli.je/

  1. Động tác nhún gối.
    Faire des pliés en dansant — nhún gối khi nhảy múa

Tham khảo[sửa]