Bước tới nội dung

plongement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /plɔ̃ʒ.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
plongement
/plɔ̃ʒ.mɑ̃/
plongement
/plɔ̃ʒ.mɑ̃/

plongement /plɔ̃ʒ.mɑ̃/

  1. Sự nhúng (vào một chất nước).

Tham khảo