plumbago

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

plumbago /ˌpləm.ˈbeɪ.ˌɡoʊ/

  1. Than chì, grafit.
  2. (Thực vật học) Cây đuôi công.

Tham khảo[sửa]