Bước tới nội dung

plunker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpləŋ.kɜː/

Danh từ

plunker /ˈpləŋ.kɜː/

  1. Xem plunk

Tham khảo