Bước tới nội dung

pluton

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ply.tɔ̃/
Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
pluton
/ply.tɔ̃/
pluton
/ply.tɔ̃/

pluton /ply.tɔ̃/

  1. (Địa lý; địa chất) Thể xâm nhập sâu.

Tham khảo